베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vạch ra" (1)
vạch ra
영어
동사outline, draw up, lay out
Quan chức này cũng vạch ra 5 điều kiện của Iran.
This official also outlined Iran's five conditions.
관련 단어 "vạch ra" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vạch ra" (2)
Đảng đã vạch ra đường lối phát triển đất nước.
The Party has laid out the guideline for national development.
Quan chức này cũng vạch ra 5 điều kiện của Iran.
This official also outlined Iran's five conditions.
